×

Latte Macchiato
Latte Macchiato

Ristretto
Ristretto



ADD
Compare
X
Latte Macchiato
X
Ristretto

Latte Macchiato vs Ristretto Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
10,00 kcal
27,00 kcal
90,00 kcal
107,00 kcal
154,00 kcal
171,00 kcal
174,00 kcal
5,88 gm
8,00 gm
5,81 gm
 
0,00 kcal
17,00 kcal
98,00 kcal
115,00 kcal
142,00 kcal
159,00 kcal
161,00 kcal
8,00 gm
14,00 gm
8,00 gm