×





ADD
Compare
Nhà

Nội dung caffeine

đến

Chất béo

đến

Chất đạm

đến

Đặt bởi:

SortBy:

Các loại trà

Lọc
Đặt bởi
SortBy
DownloadIconDownload PNGDownloadIconDownload JPGDownloadIconDownload SVG
Trà và cà phê
Chất đạm
caffeine Cấp
Chất béo
carbohydrates
Safe Cấp
Có hại Cấp
Sencha Tea
Thêm vào để so sánh
24,50 gm
thấp
4,70 gm
47,70 gm
20,00 mg
30,00 mg
Matcha trà
Thêm vào để so sánh
12,00 gm
Vừa phải
7,00 gm
34,00 gm
25,00 mg
70,00 mg
Trà lên men
Thêm vào để so sánh
10,00 gm
Cao
12,00 gm
12,70 gm
-
-
Trà Oolong
Thêm vào để so sánh
10,00 gm
thấp
16,00 gm
34,00 gm
300,00 mg
500,00 mg
Chai Latte
Thêm vào để so sánh
4,00 gm
Vừa phải
3,50 gm
22,00 gm
300,00 mg
500,00 mg
Masala Chai
Thêm vào để so sánh
4,00 gm
Vừa phải
1,30 gm
14,00 gm
400,00 mg
500,00 mg
Rooibos Tea
Thêm vào để so sánh
3,50 gm
caffeine miễn phí
0,00 gm
15,50 gm
-
-
Kapeng Barako
Thêm vào để so sánh
3,00 gm
-
0,00 gm
0,80 gm
90,00 mg
50,00 mg
Red Tie
Thêm vào để so sánh
2,00 gm
-
1,50 gm
-
-
-
gunpowder Trà
Thêm vào để so sánh
2,00 gm
Vừa phải
0,00 gm
0,00 gm
400,00 mg
500,00 mg
          of 4