×

dấu ngân
dấu ngân




ADD
Compare

dấu ngân Calories

Add ⊕

Năng lượng

Không đường

318,00 kcal
Rank: 23 (Overall)
0 418
👆🏻

Với đường

320,00 kcal
Rank: 52 (Overall)
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

60,00 kcal
Rank: 17 (Overall)
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

100,00 kcal
Rank: 21 (Overall)
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

203,00 kcal
Rank: 41 (Overall)
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

470,00 kcal
Rank: 35 (Overall)
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

223,00 kcal
Rank: 40 (Overall)
0 430
👆🏻

Chất béo

42,00 gm
Rank: 45 (Overall)
0 42
👆🏻

carbohydrates

15,00 gm
Rank: 41 (Overall)
0 70
👆🏻

Chất đạm

12,00 gm
Rank: 8 (Overall)
0 29
👆🏻