×

Latte Macchiato
Latte Macchiato




ADD
Compare

Latte Macchiato Calories

Add ⊕

Năng lượng

Không đường

10,00 kcal
Rank: 5 (Overall)
0 418
👆🏻

Với đường

27,00 kcal
Rank: 26 (Overall)
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

90,00 kcal
Rank: 24 (Overall)
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

107,00 kcal
Rank: 23 (Overall)
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

154,00 kcal
Rank: 34 (Overall)
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

171,00 kcal
Rank: 22 (Overall)
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

174,00 kcal
Rank: 35 (Overall)
0 430
👆🏻

Chất béo

5,88 gm
Rank: 27 (Overall)
0 42
👆🏻

carbohydrates

8,00 gm
Rank: 31 (Overall)
0 70
👆🏻

Chất đạm

5,81 gm
Rank: 16 (Overall)
0 29
👆🏻