×





ADD
Compare
Nhà

Nội dung caffeine

đến

Chất béo

đến

Chất đạm

đến

Đặt bởi:

SortBy:

Iced Drinks

Lọc
Đặt bởi
SortBy
DownloadIconDownload PNGDownloadIconDownload JPGDownloadIconDownload SVG
Trà và cà phê
Chất đạm
caffeine Cấp
Chất béo
carbohydrates
Safe Cấp
Có hại Cấp
Rudesheimer Kaffee
Thêm vào để so sánh
29,00 gm
Vừa phải
6,00 gm
68,00 gm
-
400,00 mg
Caffe Mocha
Thêm vào để so sánh
10,00 gm
Rất cao
16,00 gm
34,00 gm
400,00 mg
500,00 mg
cà phê sinh tố Hy Lạp
Thêm vào để so sánh
8,80 gm
Vừa phải
1,20 gm
18,70 gm
100,00 mg
200,00 mg
Palazzo
Thêm vào để so sánh
6,00 gm
-
2,00 gm
-
-
-
Cà Phê Sữa Đá
Thêm vào để so sánh
6,00 gm
Cực
0,00 gm
12,00 gm
400,00 mg
500,00 mg
agave Latte
Thêm vào để so sánh
4,30 gm
Rất cao
2,40 gm
25,90 gm
400,00 mg
500,00 mg
Melange
Thêm vào để so sánh
4,00 gm
Vừa phải
4,00 gm
6,00 gm
300,00 mg
450,00 mg
Đông lạnh Cà phê uống
Thêm vào để so sánh
3,00 gm
Rất thấp
23,00 gm
49,00 gm
70,00 mg
300,00 mg
Viên Coffee
Thêm vào để so sánh
2,00 gm
Vừa phải
8,00 gm
19,00 gm
300,00 mg
350,00 mg
Red Eye Coffee
Thêm vào để so sánh
1,00 gm
Cực
2,50 gm
17,00 gm
400,00 mg
500,00 mg
          of 3