×





ADD
Compare
Nhà

Nội dung caffeine

đến

Chất béo

đến

Chất đạm

đến

Đặt bởi:

SortBy:

Coffees Ý

Lọc
Đặt bởi
SortBy
DownloadIconDownload PNGDownloadIconDownload JPGDownloadIconDownload SVG
Trà và cà phê
Chất đạm
caffeine Cấp
Chất béo
carbohydrates
Safe Cấp
Có hại Cấp
Caffè Latte
Thêm vào để so sánh
12,00 gm
Rất cao
11,00 gm
18,00 gm
300,00 mg
500,00 mg
dấu ngân
Thêm vào để so sánh
12,00 gm
Rất cao
42,00 gm
15,00 gm
400,00 mg
500,00 mg
Latte
Thêm vào để so sánh
12,00 gm
Rất cao
11,00 gm
18,00 gm
400,00 mg
500,00 mg
Ristretto
Thêm vào để so sánh
8,00 gm
Vừa phải
8,00 gm
14,00 gm
300,00 mg
500,00 mg
Borgia Coffee
Thêm vào để so sánh
8,00 gm
-
1,00 gm
2,00 gm
250,00 mg
550,00 mg
cà phê sữa
Thêm vào để so sánh
6,00 gm
Rất cao
6,00 gm
9,00 gm
400,00 mg
500,00 mg
Latte Macchiato
Thêm vào để so sánh
5,81 gm
Vừa phải
5,88 gm
8,00 gm
300,00 mg
500,00 mg
Bicerin Coffee
Thêm vào để so sánh
4,50 gm
-
8,50 gm
33,00 gm
50,00 mg
500,00 mg
Antoccino
Thêm vào để so sánh
3,00 gm
-
0,50 gm
6,00 gm
-
500,00 mg
Marocchino
Thêm vào để so sánh
3,00 gm
Vừa phải
0,00 gm
8,00 gm
0,00 mg
0,00 mg
          of 2