×

dấu ngân
dấu ngân




ADD
Compare

dấu ngân Caffeine

Add ⊕

Caffeine

Nội dung caffeine

180,00 mg
Rank: 37 (Overall)
0 300
👆🏻

Phục vụ Kích thước tại Mỹ

Ngắn (8 floz)

180,00 mg
Rank: 38 (Overall)
0 265
👆🏻

Tall (12 floz)

260,00 mg
Rank: 31 (Overall)
0 300
👆🏻

Grande (16 floz)

330,00 mg
Rank: 34 (Overall)
0 415
👆🏻

Venti (20 floz)

415,00 mg
Rank: 34 (Overall)
0 470
👆🏻

Phục vụ Kích thước Anh

Ngắn (236 ml)

160,00 mg
Rank: 32 (Overall)
0 280
👆🏻

Tall (354 ml)

240,00 mg
Rank: 31 (Overall)
0 300
👆🏻

Grande (473 ml)

320,00 mg
Rank: 39 (Overall)
0 473
👆🏻

Venti (591 ml)

405,00 mg
Rank: 21 (Overall)
0 475
👆🏻

caffeine Cấp

Rất cao

Safe Cấp

400,00 mg
Rank: 1 (Overall)
0 400
👆🏻

Có hại Cấp

500,00 mg
Rank: 4 (Overall)
0 600
👆🏻

Ảnh hưởng của Caffeine

rối loạn lo âu, Huyết áp, chuột rút, thay đổi tính năng lượng, loét