×

Latte Macchiato
Latte Macchiato

Macchiato
Macchiato



ADD
Compare
X
Latte Macchiato
X
Macchiato

Latte Macchiato vs Macchiato Calories

Năng lượng

Không đường

10,00 kcal37,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

27,00 kcal54,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

90,00 kcal123,00 kcal
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

107,00 kcal140,00 kcal
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

154,00 kcal173,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

171,00 kcal190,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

174,00 kcal200,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

5,88 gm8,00 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

8,00 gm25,00 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

5,81 gm8,00 gm
0 29
👆🏻