×

Latte Macchiato
Latte Macchiato

Cafe Cubano
Cafe Cubano



ADD
Compare
X
Latte Macchiato
X
Cafe Cubano

Latte Macchiato vs Cafe Cubano Calories

Năng lượng

Không đường

10,00 kcal-
0 418
👆🏻

Với đường

27,00 kcal9,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

90,00 kcal45,00 kcal
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

107,00 kcal70,00 kcal
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

154,00 kcal120,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

171,00 kcal70,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

174,00 kcal9,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

5,88 gm0,01 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

8,00 gm2,10 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

5,81 gm0,03 gm
0 29
👆🏻