×

Latte Macchiato
Latte Macchiato

Antoccino
Antoccino



ADD
Compare
X
Latte Macchiato
X
Antoccino

Latte Macchiato vs Antoccino Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
10,00 kcal
27,00 kcal
90,00 kcal
107,00 kcal
154,00 kcal
171,00 kcal
174,00 kcal
5,88 gm
8,00 gm
5,81 gm
 
-
-
35,00 kcal
-
100,00 kcal
-
90,00 kcal
0,50 gm
6,00 gm
3,00 gm