×

Cà phê đen
Cà phê đen




ADD
Compare

Cà phê đen Calories

Add ⊕

Năng lượng

Không đường

2,00 kcal
Rank: 1 (Overall)
0 418
👆🏻

Với đường

20,00 kcal
Rank: 20 (Overall)
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

-
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

2,00 kcal
Rank: 1 (Overall)
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

1,00 kcal
Rank: 1 (Overall)
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

4,00 kcal
Rank: 1 (Overall)
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

20,00 kcal
Rank: 10 (Overall)
0 430
👆🏻

Chất béo

0,05 gm
Rank: 3 (Overall)
0 42
👆🏻

carbohydrates

0,09 gm
Rank: 1 (Overall)
0 70
👆🏻

Chất đạm

0,20 gm
Rank: 37 (Overall)
0 29
👆🏻