×

Latte
Latte




ADD
Compare

Latte Calories

Add ⊕

Năng lượng

Không đường

0,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

17,00 kcal
Rank: 18 (Overall)
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

113,00 kcal
Rank: 29 (Overall)
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

130,00 kcal
Rank: 28 (Overall)
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

203,00 kcal
Rank: 41 (Overall)
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

220,00 kcal
Rank: 28 (Overall)
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

223,00 kcal
Rank: 40 (Overall)
0 430
👆🏻

Chất béo

11,00 gm
Rank: 35 (Overall)
0 42
👆🏻

carbohydrates

18,00 gm
Rank: 45 (Overall)
0 70
👆🏻

Chất đạm

12,00 gm
Rank: 8 (Overall)
0 29
👆🏻