×

Latte
Latte

Eiskaffee
Eiskaffee



ADD
Compare
X
Latte
X
Eiskaffee

Latte vs Eiskaffee Calories

Add ⊕

Năng lượng

Không đường

0,00 kcal105,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

17,00 kcal182,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

113,00 kcal80,00 kcal
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

130,00 kcal-
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

203,00 kcal90,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

220,00 kcal130,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

223,00 kcal200,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

11,00 gm4,00 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

18,00 gm0,90 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

12,00 gm0,10 gm
0 29
👆🏻