×

Eiskaffee
Eiskaffee




ADD
Compare

Eiskaffee Calories

Add ⊕

Năng lượng

Không đường

105,00 kcal
Rank: 18 (Overall)
0 418
👆🏻

Với đường

182,00 kcal
Rank: 50 (Overall)
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

80,00 kcal
Rank: 20 (Overall)
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

-
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

90,00 kcal
Rank: 24 (Overall)
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

130,00 kcal
Rank: 18 (Overall)
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

200,00 kcal
Rank: 37 (Overall)
0 430
👆🏻

Chất béo

4,00 gm
Rank: 23 (Overall)
0 42
👆🏻

carbohydrates

0,90 gm
Rank: 10 (Overall)
0 70
👆🏻

Chất đạm

0,10 gm
Rank: 39 (Overall)
0 29
👆🏻