×

Latte
Latte

Chai Latte
Chai Latte



ADD
Compare
X
Latte
X
Chai Latte

Latte vs Chai Latte Calories

Add ⊕

Năng lượng

Không đường

0,00 kcal3,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

17,00 kcal20,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

113,00 kcal83,00 kcal
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

130,00 kcal100,00 kcal
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

203,00 kcal113,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

220,00 kcal130,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

223,00 kcal170,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

11,00 gm3,50 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

18,00 gm22,00 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

12,00 gm4,00 gm
0 29
👆🏻