×

Chai Latte
Chai Latte

Doppio
Doppio



ADD
Compare
X
Chai Latte
X
Doppio

Chai Latte vs Doppio Calories

Add ⊕
Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
3,00 kcal
20,00 kcal
83,00 kcal
100,00 kcal
113,00 kcal
130,00 kcal
170,00 kcal
3,50 gm
22,00 gm
4,00 gm
 
9,00 kcal
29,00 kcal
13,00 kcal
45,00 kcal
19,00 kcal
50,00 kcal
60,00 kcal
0,20 gm
1,70 gm
0,10 gm