×

Caffè Latte
Caffè Latte




ADD
Compare

Caffè Latte Calories

Add ⊕

Năng lượng

Không đường

0,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

16,00 kcal
Rank: 17 (Overall)
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

120,00 kcal
Rank: 30 (Overall)
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

120,00 kcal
Rank: 26 (Overall)
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

15,00 kcal
Rank: 4 (Overall)
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

120,00 kcal
Rank: 17 (Overall)
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

190,00 kcal
Rank: 36 (Overall)
0 430
👆🏻

Chất béo

11,00 gm
Rank: 35 (Overall)
0 42
👆🏻

carbohydrates

18,00 gm
Rank: 45 (Overall)
0 70
👆🏻

Chất đạm

12,00 gm
Rank: 8 (Overall)
0 29
👆🏻