×

Cortado
Cortado

Latte Macchiato
Latte Macchiato



ADD
Compare
X
Cortado
X
Latte Macchiato

Cortado vs Latte Macchiato Calories

Năng lượng

Không đường

13,00 kcal10,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

20,00 kcal27,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

30,00 kcal90,00 kcal
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

56,00 kcal107,00 kcal
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

78,00 kcal154,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

104,00 kcal171,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

110,00 kcal174,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

7,80 gm5,88 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

7,70 gm8,00 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

5,40 gm5,81 gm
0 29
👆🏻