×

Chè Assam Đen
Chè Assam Đen
☒

Latte
Latte
☒



ADD ⊕
Compare
X
Chè Assam Đen
X
Latte

Chè Assam Đen vs Latte Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
2,00 kcal
20,00 kcal
10,00 kcal
34,00 kcal
29,00 kcal
40,00 kcal
90,00 kcal
1,75 gm
0,44 gm
0,64 gm
 
0,00 kcal
17,00 kcal
113,00 kcal
130,00 kcal
203,00 kcal
220,00 kcal
223,00 kcal
11,00 gm
18,00 gm
12,00 gm