×

Latte
Latte

Trà đá
Trà đá



ADD
Compare
X
Latte
X
Trà đá

Latte vs Trà đá Calories

Add ⊕
Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
0,00 kcal
17,00 kcal
113,00 kcal
130,00 kcal
203,00 kcal
220,00 kcal
223,00 kcal
11,00 gm
18,00 gm
12,00 gm
 
2,00 kcal
90,00 kcal
85,00 kcal
102,00 kcal
84,00 kcal
101,00 kcal
150,00 kcal
0,00 gm
24,00 gm
0,02 gm