×

Viên Coffee
Viên Coffee

Yuanyang
Yuanyang



ADD
Compare
X
Viên Coffee
X
Yuanyang

Viên Coffee vs Yuanyang Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
140,00 kcal
152,00 kcal
90,00 kcal
70,00 kcal
70,00 kcal
200,00 kcal
160,00 kcal
8,00 gm
19,00 gm
2,00 gm
 
47,00 kcal
78,00 kcal
90,00 kcal
90,00 kcal
141,00 kcal
160,00 kcal
140,00 kcal
2,20 gm
5,00 gm
2,00 gm