×

Yuanyang
Yuanyang




ADD
Compare

Yuanyang Calories

Add ⊕

Năng lượng

Không đường

47,00 kcal
Rank: 13 (Overall)
0 418
👆🏻

Với đường

78,00 kcal
Rank: 41 (Overall)
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

90,00 kcal
Rank: 24 (Overall)
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

90,00 kcal
Rank: 20 (Overall)
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

141,00 kcal
Rank: 31 (Overall)
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

160,00 kcal
Rank: 21 (Overall)
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

140,00 kcal
Rank: 30 (Overall)
0 430
👆🏻

Chất béo

2,20 gm
Rank: 18 (Overall)
0 42
👆🏻

carbohydrates

5,00 gm
Rank: 25 (Overall)
0 70
👆🏻

Chất đạm

2,00 gm
Rank: 24 (Overall)
0 29
👆🏻