×

Yuanyang
Yuanyang

Sữa cà phê
Sữa cà phê



ADD
Compare
X
Yuanyang
X
Sữa cà phê

Yuanyang vs Sữa cà phê Calories

Năng lượng

Không đường

47,00 kcal38,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

78,00 kcal70,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

90,00 kcal34,00 kcal
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

90,00 kcal70,00 kcal
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

141,00 kcal40,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

160,00 kcal90,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

140,00 kcal100,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

2,20 gm0,14 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

5,00 gm7,14 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

2,00 gm0,31 gm
0 29
👆🏻