×

Sencha Tea
Sencha Tea

Yuanyang
Yuanyang



ADD
Compare
X
Sencha Tea
X
Yuanyang

Sencha Tea vs Yuanyang Calories

Năng lượng

Không đường

0,00 kcal47,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

16,00 kcal78,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

-90,00 kcal
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

-90,00 kcal
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

-141,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

-160,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

0,00 kcal140,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

4,70 gm2,20 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

47,70 gm5,00 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

24,50 gm2,00 gm
0 29
👆🏻