×

Lemongrass Tea
Lemongrass Tea




ADD
Compare

Lemongrass Tea Calories

Add ⊕

Năng lượng

Không đường

0,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

0,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

0,00 kcal
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

0,00 kcal
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

0,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

0,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

0,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

0,49 gm
Rank: 9 (Overall)
0 42
👆🏻

carbohydrates

25,31 gm
Rank: 54 (Overall)
0 70
👆🏻

Chất đạm

1,82 gm
Rank: 26 (Overall)
0 29
👆🏻