×

Sencha Tea
Sencha Tea

Đông lạnh Cà phê uống
Đông lạnh Cà phê uống



ADD
Compare
X
Sencha Tea
X
Đông lạnh Cà phê uống

Sencha Tea vs Đông lạnh Cà phê uống Calories

Năng lượng

Không đường

0,00 kcal-
0 418
👆🏻

Với đường

16,00 kcal400,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

-120,00 kcal
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

--
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

-200,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

-250,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

0,00 kcal250,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

4,70 gm23,00 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

47,70 gm49,00 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

24,50 gm3,00 gm
0 29
👆🏻