×

Đông lạnh Cà phê uống
Đông lạnh Cà phê uống




ADD
Compare

Đông lạnh Cà phê uống Calories

Năng lượng

Không đường

-
0 418
👆🏻

Với đường

400,00 kcal
Rank: 53 (Overall)
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

120,00 kcal
Rank: 30 (Overall)
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

-
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

200,00 kcal
Rank: 40 (Overall)
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

250,00 kcal
Rank: 30 (Overall)
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

250,00 kcal
Rank: 43 (Overall)
0 430
👆🏻

Chất béo

23,00 gm
Rank: 43 (Overall)
0 42
👆🏻

carbohydrates

49,00 gm
Rank: 60 (Overall)
0 70
👆🏻

Chất đạm

3,00 gm
Rank: 23 (Overall)
0 29
👆🏻