×

Peppermint Mocha
Peppermint Mocha

Trà sáng English
Trà sáng English



ADD
Compare
X
Peppermint Mocha
X
Trà sáng English

Peppermint Mocha vs Trà sáng English Calories

Năng lượng

Không đường

-0,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

0,05 kcal30,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

80,00 kcal-
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

80,00 kcal13,00 kcal
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

45,00 kcal-
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

180,00 kcal-
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

330,00 kcal2,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

15,00 gm1,00 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

63,00 gm0,70 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

13,00 gm1,10 gm
0 29
👆🏻