×

cà phê chống đạn
cà phê chống đạn




ADD
Compare

cà phê chống đạn Calories

Năng lượng

Không đường

0,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

0,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

-
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

440,00 kcal
Rank: 34 (Overall)
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

230,00 kcal
Rank: 43 (Overall)
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

230,00 kcal
Rank: 29 (Overall)
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

220,00 kcal
Rank: 39 (Overall)
0 430
👆🏻

Chất béo

37,00 gm
Rank: 44 (Overall)
0 42
👆🏻

carbohydrates

0,00 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

0,20 gm
Rank: 37 (Overall)
0 29
👆🏻