×

Peppermint Mocha
Peppermint Mocha

Latte Macchiato
Latte Macchiato



ADD
Compare
X
Peppermint Mocha
X
Latte Macchiato

Peppermint Mocha vs Latte Macchiato Calories

Năng lượng

Không đường

-10,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

0,05 kcal27,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

80,00 kcal90,00 kcal
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

80,00 kcal107,00 kcal
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

45,00 kcal154,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

180,00 kcal171,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

330,00 kcal174,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

15,00 gm5,88 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

63,00 gm8,00 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

13,00 gm5,81 gm
0 29
👆🏻