×

Peppermint Mocha
Peppermint Mocha

Latte
Latte



ADD
Compare
X
Peppermint Mocha
X
Latte

Peppermint Mocha vs Latte Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
-
0,05 kcal
80,00 kcal
80,00 kcal
45,00 kcal
180,00 kcal
330,00 kcal
15,00 gm
63,00 gm
13,00 gm
 
0,00 kcal
17,00 kcal
113,00 kcal
130,00 kcal
203,00 kcal
220,00 kcal
223,00 kcal
11,00 gm
18,00 gm
12,00 gm