×

Latte
Latte

Masala Chai
Masala Chai



ADD
Compare
X
Latte
X
Masala Chai

Latte vs Masala Chai Calories

Add ⊕
Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
0,00 kcal
17,00 kcal
113,00 kcal
130,00 kcal
203,00 kcal
220,00 kcal
223,00 kcal
11,00 gm
18,00 gm
12,00 gm
 
56,00 kcal
59,00 kcal
50,00 kcal
90,00 kcal
50,00 kcal
90,00 kcal
90,00 kcal
1,30 gm
14,00 gm
4,00 gm