×

Latte
Latte

Caffe Lungo
Caffe Lungo



ADD
Compare
X
Latte
X
Caffe Lungo

Latte vs Caffe Lungo Calories

Add ⊕
Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
0,00 kcal
17,00 kcal
113,00 kcal
130,00 kcal
203,00 kcal
220,00 kcal
223,00 kcal
11,00 gm
18,00 gm
12,00 gm
 
-
0,00 kcal
-
-
27,00 kcal
-
6,00 kcal
0,10 gm
0,10 gm
0,10 gm