×

Đông lạnh Cà phê uống
Đông lạnh Cà phê uống

Peppermint Mocha
Peppermint Mocha



ADD
Compare
X
Đông lạnh Cà phê uống
X
Peppermint Mocha

Đông lạnh Cà phê uống vs Peppermint Mocha Calories

Năng lượng

Không đường

--
0 418
👆🏻

Với đường

400,00 kcal0,05 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

120,00 kcal80,00 kcal
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

-80,00 kcal
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

200,00 kcal45,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

250,00 kcal180,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

250,00 kcal330,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

23,00 gm15,00 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

49,00 gm63,00 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

3,00 gm13,00 gm
0 29
👆🏻