×

Peppermint Mocha
Peppermint Mocha

Cafe Bombon
Cafe Bombon



ADD
Compare
X
Peppermint Mocha
X
Cafe Bombon

Peppermint Mocha vs Cafe Bombon Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
-
0,05 kcal
80,00 kcal
80,00 kcal
45,00 kcal
180,00 kcal
330,00 kcal
15,00 gm
63,00 gm
13,00 gm
 
56,00 kcal
174,00 kcal
80,00 kcal
90,00 kcal
100,00 kcal
100,00 kcal
90,00 kcal
5,00 gm
22,00 gm
9,00 gm