×

dấu ngân
dấu ngân

Bicerin Coffee
Bicerin Coffee



ADD
Compare
X
dấu ngân
X
Bicerin Coffee

dấu ngân vs Bicerin Coffee Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
318,00 kcal
320,00 kcal
60,00 kcal
100,00 kcal
203,00 kcal
470,00 kcal
223,00 kcal
42,00 gm
15,00 gm
12,00 gm
 
56,00 kcal
27,00 kcal
-
-
150,00 kcal
150,00 kcal
210,00 kcal
8,50 gm
33,00 gm
4,50 gm