×

dấu ngân
dấu ngân

Bicerin Coffee
Bicerin Coffee



ADD
Compare
X
dấu ngân
X
Bicerin Coffee

dấu ngân vs Bicerin Coffee Calories

Năng lượng

Không đường

318,00 kcal56,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

320,00 kcal27,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

60,00 kcal-
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

100,00 kcal-
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

203,00 kcal150,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

470,00 kcal150,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

223,00 kcal210,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

42,00 gm8,50 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

15,00 gm33,00 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

12,00 gm4,50 gm
0 29
👆🏻