×

Cortado
Cortado

Macchiato
Macchiato



ADD
Compare
X
Cortado
X
Macchiato

Cortado vs Macchiato Calories

Add ⊕
Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
13,00 kcal
20,00 kcal
30,00 kcal
56,00 kcal
78,00 kcal
104,00 kcal
110,00 kcal
7,80 gm
7,70 gm
5,40 gm
 
37,00 kcal
54,00 kcal
123,00 kcal
140,00 kcal
173,00 kcal
190,00 kcal
200,00 kcal
8,00 gm
25,00 gm
8,00 gm