×

Chai Latte
Chai Latte

Yuanyang
Yuanyang



ADD
Compare
X
Chai Latte
X
Yuanyang

Chai Latte vs Yuanyang Calories

Năng lượng

Không đường

3,00 kcal47,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

20,00 kcal78,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

83,00 kcal90,00 kcal
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

100,00 kcal90,00 kcal
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

113,00 kcal141,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

130,00 kcal160,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

170,00 kcal140,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

3,50 gm2,20 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

22,00 gm5,00 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

4,00 gm2,00 gm
0 29
👆🏻