×

Bicerin Coffee
Bicerin Coffee

Latte
Latte



ADD
Compare
X
Bicerin Coffee
X
Latte

Bicerin Coffee vs Latte Calories

Năng lượng

Không đường

56,00 kcal0,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

27,00 kcal17,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

-113,00 kcal
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

-130,00 kcal
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

150,00 kcal203,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

150,00 kcal220,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

210,00 kcal223,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

8,50 gm11,00 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

33,00 gm18,00 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

4,50 gm12,00 gm
0 29
👆🏻