×

Yuanyang
Yuanyang

Mazagran
Mazagran



ADD
Compare
X
Yuanyang
X
Mazagran

Yuanyang vs Mazagran Calories

Add ⊕

Năng lượng

Không đường

47,00 kcal45,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

78,00 kcal-
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

90,00 kcal-
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

90,00 kcal-
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

141,00 kcal50,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

160,00 kcal-
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

140,00 kcal100,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

2,20 gm0,20 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

5,00 gm-
0 70
👆🏻

Chất đạm

2,00 gm0,20 gm
0 29
👆🏻