×

Trà sáng English
Trà sáng English

Trà lên men
Trà lên men



ADD
Compare
X
Trà sáng English
X
Trà lên men

Trà sáng English vs Trà lên men Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
0,00 kcal
30,00 kcal
-
13,00 kcal
-
-
2,00 kcal
1,00 gm
0,70 gm
1,10 gm
 
-
12,10 kcal
-
-
-
-
40,00 kcal
12,00 gm
12,70 gm
10,00 gm