×

Trà sáng English
Trà sáng English

Trà đá
Trà đá



ADD
Compare
X
Trà sáng English
X
Trà đá

Trà sáng English vs Trà đá Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
0,00 kcal
30,00 kcal
-
13,00 kcal
-
-
2,00 kcal
1,00 gm
0,70 gm
1,10 gm
 
2,00 kcal
90,00 kcal
85,00 kcal
102,00 kcal
84,00 kcal
101,00 kcal
150,00 kcal
0,00 gm
24,00 gm
0,02 gm