×

Trà sáng English
Trà sáng English

nửa Caff
nửa Caff



ADD
Compare
X
Trà sáng English
X
nửa Caff

Trà sáng English vs nửa Caff Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
0,00 kcal
30,00 kcal
-
13,00 kcal
-
-
2,00 kcal
1,00 gm
0,70 gm
1,10 gm
 
0,00 kcal
-
20,00 kcal
-
-
-
50,00 kcal
6,00 gm
0,00 gm
0,30 gm