×

Trà sáng English
Trà sáng English
☒

Đen Mắt Coffee
Đen Mắt Coffee
☒



ADD ⊕
Compare
X
Trà sáng English
X
Đen Mắt Coffee

Trà sáng English vs Đen Mắt Coffee Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
0,00 kcal
30,00 kcal
-
13,00 kcal
-
-
2,00 kcal
1,00 gm
0,70 gm
1,10 gm
 
15,00 kcal
35,00 kcal
-
5,00 kcal
5,00 kcal
5,00 kcal
65,00 kcal
0,00 gm
0,00 gm
0,00 gm