×

Trà lên men
Trà lên men

Bicerin Coffee
Bicerin Coffee



ADD
Compare
X
Trà lên men
X
Bicerin Coffee

Trà lên men vs Bicerin Coffee Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
-
12,10 kcal
-
-
-
-
40,00 kcal
12,00 gm
12,70 gm
10,00 gm
 
56,00 kcal
27,00 kcal
-
-
150,00 kcal
150,00 kcal
210,00 kcal
8,50 gm
33,00 gm
4,50 gm