×

Trà lên men
Trà lên men

Bicerin Coffee
Bicerin Coffee



ADD
Compare
X
Trà lên men
X
Bicerin Coffee

Trà lên men vs Bicerin Coffee Calories

Năng lượng

Không đường

-56,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

12,10 kcal27,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

--
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

--
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

-150,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

-150,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

40,00 kcal210,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

12,00 gm8,50 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

12,70 gm33,00 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

10,00 gm4,50 gm
0 29
👆🏻