×

Bicerin Coffee
Bicerin Coffee
☒

Café Miel
Café Miel
☒



ADD ⊕
Compare
X
Bicerin Coffee
X
Café Miel

Bicerin Coffee vs Café Miel Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
56,00 kcal
27,00 kcal
-
-
150,00 kcal
150,00 kcal
210,00 kcal
8,50 gm
33,00 gm
4,50 gm
 
-
-
90,00 kcal
110,00 kcal
90,00 kcal
-
110,00 kcal
0,50 gm
22,90 gm
0,40 gm