×

Sencha Tea
Sencha Tea

Trà sáng English
Trà sáng English



ADD
Compare
X
Sencha Tea
X
Trà sáng English

Sencha Tea vs Trà sáng English Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
0,00 kcal
16,00 kcal
-
-
-
-
0,00 kcal
4,70 gm
47,70 gm
24,50 gm
 
0,00 kcal
30,00 kcal
-
13,00 kcal
-
-
2,00 kcal
1,00 gm
0,70 gm
1,10 gm