×

Rooibos Tea
Rooibos Tea

Pharisäer
Pharisäer



ADD
Compare
X
Rooibos Tea
X
Pharisäer

Rooibos Tea vs Pharisäer Calories

Năng lượng

Không đường

0,00 kcal0,00 kcal
0 418
👆🏻

Với đường

15,50 kcal60,00 kcal
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

-15,00 kcal
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

-45,00 kcal
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

-28,00 kcal
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

-60,00 kcal
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

0,00 kcal3,00 kcal
0 430
👆🏻

Chất béo

0,00 gm0,00 gm
0 42
👆🏻

carbohydrates

15,50 gm6,40 gm
0 70
👆🏻

Chất đạm

3,50 gm0,09 gm
0 29
👆🏻