×

Puer Tea
Puer Tea

Kopi susu
Kopi susu



ADD
Compare
X
Puer Tea
X
Kopi susu

Puer Tea vs Kopi susu Calories

Năng lượng

Không đường

Với đường

Với sữa skimmed

Với skimmed Sữa và đường

Với Tổng Sữa

Với Tổng Sữa và đường

Calories Với phụ gia

Chất béo

carbohydrates

Chất đạm

 
0,00 kcal
17,00 kcal
-
-
-
40,00 kcal
0,00 kcal
0,00 gm
1,00 gm
0,00 gm
 
-
60,00 kcal
90,00 kcal
90,00 kcal
56,00 kcal
80,00 kcal
120,00 kcal
2,00 gm
16,00 gm
0,20 gm