×

Kopi susu
Kopi susu




ADD
Compare

Kopi susu Calories

Add ⊕

Năng lượng

Không đường

-
0 418
👆🏻

Với đường

60,00 kcal
Rank: 38 (Overall)
0 400
👆🏻

Với sữa skimmed

90,00 kcal
Rank: 24 (Overall)
0 250
👆🏻

Với skimmed Sữa và đường

90,00 kcal
Rank: 20 (Overall)
0 440
👆🏻

Với Tổng Sữa

56,00 kcal
Rank: 18 (Overall)
0 290
👆🏻

Với Tổng Sữa và đường

80,00 kcal
Rank: 12 (Overall)
0 470
👆🏻

Calories Với phụ gia

120,00 kcal
Rank: 27 (Overall)
0 430
👆🏻

Chất béo

2,00 gm
Rank: 17 (Overall)
0 42
👆🏻

carbohydrates

16,00 gm
Rank: 43 (Overall)
0 70
👆🏻

Chất đạm

0,20 gm
Rank: 37 (Overall)
0 29
👆🏻